베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hứng chịu" (1)
hứng chịu
영어
동사suffer, endure, bear
Khu vực này thường xuyên hứng chịu những trận bão lớn.
This region frequently suffers from major storms.
관련 단어 "hứng chịu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hứng chịu" (1)
Khu vực này thường xuyên hứng chịu những trận bão lớn.
This region frequently suffers from major storms.
